Nghĩa tiếng Việt của
liable
Phiên âm Mỹ /ˈlaɪəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "liable" phát âm Mỹ /ˈlaɪəbəl/ — audio file: liable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
to be liable for a bebt — có bổn phận trả một món nợ
có khả năng bị; có khả năng xảy ra
new difficulties are liable to occur — khó khăn mới có khả năng xảy ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- liable for damage; liable to change; legally liable
Dễ nhầm
- liable for means legally responsible; liable to means likely to experience or do something
Mẫu câu giá trị
- “You may be liable for the repair costs.” (Bạn có thể phải chịu trách nhiệm chi trả phí sửa chữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật