Nghĩa tiếng Việt của

level off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ngừng tăng hoặc giảm và duy trì ở mức tương đối ổn định

Cấu trúc: prices/growth level off · level off at a figure · begin to level off

Demand rose quickly and then levelled off in June.

Nhu cầu tăng nhanh rồi ổn định vào tháng Sáu.

Inflation is expected to level off later in the year.

Lạm phát được dự đoán sẽ chững lại vào cuối năm.

2. (máy bay) đạt độ cao ổn định sau khi lên hoặc xuống

Cấu trúc: an aircraft levels off · level off at an altitude · level out

The aircraft levelled off at cruising altitude.

Máy bay ổn định ở độ cao hành trình.

After climbing steeply, the plane levelled off above the clouds.

Sau khi lên cao dốc, máy bay giữ độ cao ổn định phía trên tầng mây.

Lưu ý: Level off có thể dùng nội động từ; level something off còn nghĩa làm phẳng bề mặt. Anh-Mỹ thường viết leveled, Anh-Anh thường viết levelled.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become level or even (Synonyms: level)
    "The ground levelled off"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.