Nghĩa tiếng Việt của
letting
Phiên âm Mỹ /ˈlɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "letting" phát âm Mỹ /ˈlɛtɪŋ/ — audio file: letting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Dạng chia của “lett”
danh từ
tài sản (nhà, căn hộ) cho thuê
Chuyên ngành kinh tế
đồ vật (đang) cho thuê
đồ vật đang cho thuê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- let somebody do something; letting a room; let → letting
Dễ nhầm
- letting is the -ing form of let; let takes a bare infinitive without to
Mẫu câu giá trị
- “They are letting the community use the hall on weekends.” (Họ cho cộng đồng sử dụng hội trường vào cuối tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật