Nghĩa tiếng Việt của
lethal
Phiên âm Mỹ /ˈliθəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lethal" phát âm Mỹ /ˈliθəl/ — audio file: lethal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
làm chết người, gây chết người
lethal chamber — phòng giết súc vật bằng hơi
a lethal dose of poison — một liều thuốc độc chết người
lethal weapons — những vũ khí giết người
Chuyên ngành kỹ thuật
chết
chết người
Lĩnh vực: y học
gây chết
Lĩnh vực: xây dựng
gây chết người
Chuyên ngành kỹ thuật
chết
chết người
Lĩnh vực: y học
gây chết
Lĩnh vực: xây dựng
gây chết người
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lethal dose; potentially lethal; lethal weapon
Dễ nhầm
- lethal means capable of causing death; deadly is a close synonym, while fatal often describes an outcome
Mẫu câu giá trị
- “The chemical can be lethal if swallowed.” (Hóa chất này có thể gây chết người nếu nuốt phải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật