Nghĩa tiếng Việt của

leopard

Phiên âm Mỹ /ˈlɛpɚd/ BrE /ˈlɛpəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "leopard" phát âm Mỹ /ˈlɛpɚd/ Anh /ˈlɛpəd/ — audio file: leopard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con báo
can the leopard change his spots?
đánh chết cái nết không chừa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật