Nghĩa tiếng Việt của
leopard
Phiên âm Mỹ /ˈlɛpɚd/ BrE /ˈlɛpəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leopard" phát âm Mỹ /ˈlɛpɚd/ Anh /ˈlɛpəd/ — audio file: leopard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con báo
can the leopard change his spots?
đánh chết cái nết không chừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snow leopard; leopard spots; leopard habitat
Dễ nhầm
- a leopard is a large spotted cat native to Africa and parts of Asia; it is distinct from a cheetah
Mẫu câu giá trị
- “A leopard rested in the shade.” (Một con báo nằm nghỉ trong bóng râm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật