Nghĩa tiếng Việt của
leo
Phiên âm Mỹ /ˈlioʊ/ BrE /ˈliəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leo" phát âm Mỹ /ˈlioʊ/ Anh /ˈliəʊ/ — audio file: leo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thiên văn học) cung Sư t
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Leo (name); Leo the lion; Leo → zodiac sign/name
Dễ nhầm
- Leo is a given name and the fifth sign of the zodiac; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “Leo was born under the sign of Leo.” (Leo sinh dưới cung Sư Tử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật