Nghĩa tiếng Việt của
leaking
Phiên âm Mỹ /likɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leaking" phát âm Mỹ /likɪŋ/ — audio file: leaking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự chảy
sự dò rỉ
sự hở
sự rò
sự rò rỉ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự không kín
Chuyên ngành kỹ thuật
sự chảy
sự dò rỉ
sự hở
sự rò
sự rò rỉ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự không kín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a leaking pipe; leaking roof; leak out
Dễ nhầm
- leaking is the -ing form of leak, meaning liquid or gas is escaping through a hole
Mẫu câu giá trị
- “Water was leaking from the ceiling.” (Nước đang rò rỉ từ trần nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật