Nghĩa tiếng Việt của
leak
Phiên âm Mỹ /lik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leak" phát âm Mỹ /lik/ — audio file: leak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
to spring (start) a leak — bị rò
to stop a leak — bịt lỗ rò
chỗ dột (trên mái nhà)
sự rò; độ rò
sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ
động từ
lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò
boat leaks — thuyền bị nước rỉ vào
lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật)
the secret has leaked out — điều bí mật đã lọt ra ngoài
Chuyên ngành kinh tế
chỗ thủng
lỗ rò
lỗ thủng
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy qua
dò rỉ
lỗ rò
rỉ
rò
rò rỉ
sự chảy
sự lọt qua
sự rò
sự rò rỉ
sự thấm
Lĩnh vực: xây dựng
chỗ dột
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ hở
Lĩnh vực: điện lạnh
độ rò
Chuyên ngành kỹ thuật
chảy qua
dò rỉ
lỗ rò
rỉ
rò
rò rỉ
sự chảy
sự lọt qua
sự rò
sự rò rỉ
sự thấm
Lĩnh vực: xây dựng
chỗ dột
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ hở
Lĩnh vực: điện lạnh
độ rò
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- water leak; leak information; leak out
Dễ nhầm
- a leak is an accidental hole or escape of liquid/gas, or an unauthorized disclosure; spill is a release of liquid
Mẫu câu giá trị
- “They found a leak under the kitchen sink.” (Họ phát hiện rò rỉ dưới bồn rửa bếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật