Nghĩa tiếng Việt của
lawn
Phiên âm Mỹ /lɔn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lawn" phát âm Mỹ /lɔn/ — audio file: lawn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải batit (một thứ vải gai mịn)
danh từ
bãi c
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi cỏ
sàng vải batit
Lĩnh vực: xây dựng
thảm cỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi cỏ
sàng vải batit
Lĩnh vực: xây dựng
thảm cỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mow the lawn; front lawn; lawn mower
Dễ nhầm
- a lawn is an area of short grass, usually in a garden or park
Mẫu câu giá trị
- “They planted new grass across the lawn.” (Họ trồng cỏ mới khắp bãi cỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật