Nghĩa tiếng Việt của

laurel

Phiên âm Mỹ /ˈlɔɹəl/ BrE /ˈlɔːəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "laurel" phát âm Mỹ /ˈlɔɹəl/ Anh /ˈlɔːəl/ — audio file: laurel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây nguyệt quế
laurel wreath — vòng nguyệt quế
(số nhiều) vinh dự, vinh hiển, quang vinh
to win (gain, reap) laurels — thắng trận; công thành danh toại
to look to one's laurels — lưu tâm bảo vệ vinh dự đã đạt được; phòng ngừa kẻ kinh địch
to rest on one's laurels — thoả mân với vinh dự đã đạt được
ngoại động từ
đội vòng nguyệt quế cho (ai)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật