Nghĩa tiếng Việt của
latest
Phiên âm Mỹ /ˈleɪtəst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "latest" phát âm Mỹ /ˈleɪtəst/ — audio file: latest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ, cấp cao nhất của late
muộn nhất; mới nhất, gần đây nhất
the latest news — tin mới nhất
at the latest — muộn nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối cùng
gần nhất
mới nhất
Lĩnh vực: toán & tin
chậm nhất
muộn nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
cuối cùng
gần nhất
mới nhất
Lĩnh vực: toán & tin
chậm nhất
muộn nhất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the latest news; latest version; late → latest
Dễ nhầm
- latest means most recent; last can mean final or previous, depending on context
Mẫu câu giá trị
- “Have you read the latest report?” (Bạn đã đọc báo cáo mới nhất chưa?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật