Nghĩa tiếng Việt của
lactic acid
1. axit lactic — axit hữu cơ được tạo ra trong một số quá trình lên men và chuyển hóa; có mặt trong thực phẩm lên men và mô cơ
Cấu trúc: lactic acid · lactic-acid bacteria · produce/measure lactic acid
Lactic acid bacteria help ferment the vegetables.
Vi khuẩn axit lactic giúp lên men rau củ.
The laboratory measured lactic acid in the sample.
Phòng thí nghiệm đo axit lactic trong mẫu.
Lưu ý: Lactic acid là thuật ngữ hóa học/sinh học. Cảm giác đau cơ muộn sau khi tập không đơn giản do axit lactic còn lưu lại; nồng độ lactate thường trở về mức nền khá nhanh sau vận động.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a clear odorless hygroscopic syrupy carboxylic acid found in sour milk and in many fruits
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.