Nghĩa tiếng Việt của
kneel
Phiên âm Mỹ /nil/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kneel" phát âm Mỹ /nil/ — audio file: kneel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ
quỳ, quỳ xuống ((cũng) to kneel down)
to kneel to somebody — quỳ gối trước ai, quỳ lạy ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quỳ gối
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quỳ gối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kneel down; kneel on one knee; kneel beside
Dễ nhầm
- kneel means rest on one or both knees; both knelt and kneeled are used for the past tense
Mẫu câu giá trị
- “He knelt to tie his shoe.” (Anh quỳ xuống để buộc dây giày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật