Nghĩa tiếng Việt của
joy
Phiên âm Mỹ /dʒɔɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joy" phát âm Mỹ /dʒɔɪ/ — audio file: joy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2510) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự vui mừng, sự hân hoan, sự vui sướng
to jump for joy — nhảy lên vì vui sướng
to someone's joy — làm cho ai vui sướng
niềm vui
he is the joy and pride of his mother — nó là niềm vui và tự hào của mẹ nó
nội động từ
(thơ ca) vui mừng, vui sướng
(thơ ca) làm vui mừng, làm vui sướng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
niềm vui
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- joy = niềm vui sướng (n — mạnh: "the joy OF V-ing" — giới từ of).
- be a joy TO + V (là niềm vui khi — "the new ramp is a joy to use").
- joyful (adj — đầy vui), enjoy (v — đã có khái niệm), enjoyment (niềm hưởng thụ).
Dễ nhầm
- joy (vui sướng — sâu, có nguyên nhân lớn) vs pleasure (niềm vui — đã có note) vs delight (hài hước — đã có note).
- "no joy" (informal — bế tắc: "the second pump, no joy").
Mẫu câu giá trị
- "The new ramp is a joy to use at low tide." (Dốc mới là niềm vui dùng lúc ròng.)
- "They shared the joy of the first safe crossing." (Họ chia niềm vui chuyến an toàn đầu tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật