Nghĩa tiếng Việt của
joey
Phiên âm Mỹ /dʒˈoʊi/ BrE /dʒˈəʊi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "joey" phát âm Mỹ /dʒˈoʊi/ Anh /dʒˈəʊi/ — audio file: joey.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con canguru con
con thú con
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- joey kangaroo; Joey (given name); joey → young marsupial
Dễ nhầm
- a joey is a young kangaroo or other marsupial; it is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “The joey stayed close to its mother.” (Kangaroo con luôn ở gần mẹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật