Nghĩa tiếng Việt của
jingle
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɪŋɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jingle" phát âm Mỹ /ˈdʒɪŋɡəl/ — audio file: jingle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...)
sự lặp âm (cốt để gợi sự chú ý)
câu thơ nhiều âm điệp; câu thơ có nhiều vần điệp
Ai-len, Uc xe hai bánh có mui
ngoại động từ
rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...)
Chuyên ngành kinh tế
điệp khúc quảng cáo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jingle of keys; advertising jingle; jingle → light ringing sound
Dễ nhầm
- a jingle is a short light ringing sound or a brief catchy song used in advertising; as a verb it means make that sound
Mẫu câu giá trị
- “The keys jingled in his pocket.” (Chùm chìa khóa leng keng trong túi anh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật