Nghĩa tiếng Việt của
jin
Phiên âm Mỹ /dʒˈɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jin" phát âm Mỹ /dʒˈɪn/ — audio file: jin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
như Chin
danh từ
như Chin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jinn; Jin (surname/given name); Jin → proper name
Dễ nhầm
- jin is often a name; jinn is the usual English spelling for a supernatural being in Islamic and Middle Eastern traditions
Mẫu câu giá trị
- “The story describes a jinn appearing from a lamp.” (Câu chuyện kể về một jinn xuất hiện từ chiếc đèn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật