Nghĩa tiếng Việt của
jeans
Phiên âm Mỹ /dʒinz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jeans" phát âm Mỹ /dʒinz/ — audio file: jeans.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “jeans” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “jean” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
vải chéo go
(số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a pair of jeans; blue jeans; jeans → denim trousers
Dễ nhầm
- jeans is a plural-only noun for trousers made of denim; say a pair of jeans, not a jean, for one garment
Mẫu câu giá trị
- “He wore a pair of jeans to the concert.” (Anh mặc quần jean đến buổi hòa nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật