Nghĩa tiếng Việt của
jean
Phiên âm Mỹ /dʒin/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jean" phát âm Mỹ /dʒin/ — audio file: jean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải chéo go
(số nhiều) quần ngắn bó ống; bộ quần áo lao động (của công nhân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blue jeans; jean fabric; Jean (given name)
Dễ nhầm
- jeans are trousers made from denim; jean can refer to the strong cotton fabric and Jean is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “He wore a denim jacket and blue jeans.” (Anh mặc áo khoác denim và quần jean xanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật