Nghĩa tiếng Việt của
jaws
Phiên âm Mỹ /dʒɔz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jaws" phát âm Mỹ /dʒɔz/ — audio file: jaws.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-vấu cặp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
họng kẹp
khe kẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jaws; the jaws of a trap; jaws → plural of jaw or film title
Dễ nhầm
- Jaws is the title of the 1975 shark film; in ordinary use, jaws is the plural of jaw or the gripping parts of a tool
Mẫu câu giá trị
- “The film Jaws made many viewers wary of the sea.” (Bộ phim Jaws khiến nhiều khán giả e ngại biển cả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật