Nghĩa tiếng Việt của
intuition
Phiên âm Mỹ /ˌɪntˈuɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "intuition" phát âm Mỹ /ˌɪntˈuɪʃən/ — audio file: intuition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác
điều (hiểu qua) trực giác
Chuyên ngành kỹ thuật
trực giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trust your intuition; act on intuition; intuition → knowing without conscious reasoning
Dễ nhầm
- intuition is the ability to understand or know something without consciously reasoning it out; gut feeling is an informal equivalent
Mẫu câu giá trị
- “Her intuition told her something was wrong.” (Trực giác mách bảo cô rằng có điều gì đó không ổn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật