Nghĩa tiếng Việt của
inspiring
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈspaɪɹɪŋ/ BrE /ˌɪnˈspaɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "inspiring" phát âm Mỹ /ˌɪnˈspaɪɹɪŋ/ Anh /ˌɪnˈspaɪəɪŋ/ — audio file: inspiring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “inspiring” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “inspire” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
hít vào, thở vào
(tôn giáo) linh cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
hút vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inspiring story; inspiring leader; inspire → giving hope or motivation
Dễ nhầm
- inspiring describes something that gives people hope or motivation; inspired describes the person who feels it
Mẫu câu giá trị
- “Her speech was inspiring to the young athletes.” (Bài phát biểu của cô truyền cảm hứng cho các vận động viên trẻ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật