Nghĩa tiếng Việt của
indistinctly

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
lờ mờ, mập mờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak indistinctly; heard indistinctly; indistinct → indistinctly
Dễ nhầm
- indistinctly means in a way that is not clear or easy to recognize; vaguely suggests lack of detail or certainty
Mẫu câu giá trị
- “The announcement came indistinctly over the old speaker.” (Thông báo phát ra không rõ qua chiếc loa cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật