Nghĩa tiếng Việt của
including
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkludɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "including" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkludɪŋ/ — audio file: including.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bao gồm cả, kể cả
there are twelve including the children — có mười hai người kể cả trẻ con
up to and including December 31th — tính đến và gồm cả ngày 31 tháng chạp
Chuyên ngành kinh tế
bao gồm
gồm cả
luôn cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- including somebody/something; including tax; include → including
Dễ nhầm
- including introduces examples/items within a group; it does not mean “and so on” by itself
Mẫu câu giá trị
- “The fee covers everything, including lunch and transport.” (Phí bao gồm mọi thứ, kể cả bữa trưa và phương tiện đi lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật