Nghĩa tiếng Việt của
illusion
Phiên âm Mỹ /ˌɪˈluʒən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "illusion" phát âm Mỹ /ˌɪˈluʒən/ — audio file: illusion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ảo tưởng
to be under an illusion — có ảo tưởng
to indulge in illusions — nuôi những ảo tưởng
ảo giác, ảo ảnh
optical illusion — ảo thị
sự đánh lừa, sự làm mắc lừa
vải tuyn thưa (làm mạng che mặt...)
Chuyên ngành kỹ thuật
ảo giác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- optical illusion; have no illusions; illusion → false appearance or belief
Dễ nhầm
- an illusion is a false appearance or belief; an optical illusion makes something look different from reality
Mẫu câu giá trị
- “The road created the illusion of a lake.” (Con đường tạo ảo giác như có một hồ nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật