Nghĩa tiếng Việt của

idiot savant

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (lỗi thời, xúc phạm) thuật ngữ cũ từng dùng để chỉ người khuyết tật trí tuệ có một năng lực đặc biệt nổi trội; không nên dùng để gọi một người

Cấu trúc: the outdated term idiot savant · a person once labelled an idiot savant · avoid calling somebody an idiot savant

The article explains why the label idiot savant is now considered offensive.

Bài viết giải thích vì sao nhãn gọi idiot savant hiện bị xem là xúc phạm.

Modern discussions describe the person’s specific ability without using the outdated term idiot savant.

Các thảo luận hiện đại mô tả năng lực cụ thể của người đó mà không dùng thuật ngữ lỗi thời idiot savant.

Lưu ý: Đây là từ mang tính miệt thị và lỗi thời, không dùng trong giao tiếp hiện đại. Tùy ngữ cảnh, hãy dùng cách diễn đạt tôn trọng như person with savant syndrome; không suy đoán chẩn đoán từ một kỹ năng nổi trội.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. person who is mentally retarded in general but who displays remarkable aptitude in some limited field (usually involving memory)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.