Nghĩa tiếng Việt của

hydrogen

Phiên âm Mỹ /ˈhaɪdɹədʒən/ BrE /ˈhaɪdrədʒən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hydrogen" phát âm Mỹ /ˈhaɪdɹədʒən/ Anh /ˈhaɪdrədʒən/ — audio file: hydrogen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(hoá học) Hyddrô
light hydrogen — hyddrô nhẹ
heavy hydrogen — hyddrô nặng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
nguyên tố hóa học (ký hiệu H)
Chuyên ngành kỹ thuật
H
Lĩnh vực: xây dựng
hidro
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hiđrogen
Lĩnh vực: điện lạnh
hydro

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật