Nghĩa tiếng Việt của
hydrogen peroxide
1. hydro peroxit — hợp chất H₂O₂; dung dịch loãng có thể được dùng trong một số ứng dụng làm sạch hoặc tẩy màu, còn dung dịch đậm đặc là hóa chất nguy hiểm
Cấu trúc: a hydrogen-peroxide solution · dilute hydrogen peroxide · hydrogen peroxide breaks down into water and oxygen
The technician used a dilute hydrogen-peroxide solution in the controlled test.
Kỹ thuật viên dùng dung dịch hydro peroxit loãng trong phép thử có kiểm soát.
Hydrogen peroxide breaks down into water and oxygen under suitable conditions.
Hydro peroxit phân hủy thành nước và oxy trong điều kiện thích hợp.
Lưu ý: Hydrogen peroxide là chất oxy hóa; nồng độ cao có thể gây bỏng và tổn thương nghiêm trọng. Cách dùng y tế, làm sạch hoặc công nghiệp phụ thuộc nồng độ và hướng dẫn chuyên môn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a viscous liquid with strong oxidizing properties; a powerful bleaching agent; also used (in aqueous solutions) as a mild disinfectant and (in strong concentrations) as an oxidant in rocket fuels (Synonyms: peroxide)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.