Nghĩa tiếng Việt của
horn
Phiên âm Mỹ /hɔɹn/ BrE /hɔːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "horn" phát âm Mỹ /hɔɹn/ Anh /hɔːn/ — audio file: horn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sừng (trâu bò...); gạc hươu, nai...)
râu, anten (sâu bọ...), mào, lông (chim)
(nghĩa bóng) sừng (tượng trưng cho sự cắm sừng chồng)
chất sừng
comb made of horn — lược làm bằng sừng
đồ dùng bắng sừng
tù và
còi (ô tô...)
(âm nhạc) kèn co
đe hai đầu nhọn
đầu nhọn trăng lưỡi liềm
mỏm (vịnh)
nhánh (sông)
cành (hoa...)
between (on) the horns of a dilemma
(xem) delemma
to draw in one's horns
(xem) draw
horn of plenty
(xem) plenty
to take the bull by the horns
(xem) bull
ngoại động từ
làm thành hình sừng, sửa thành hình sừng
cắt ngắn sừng, bẻ gãy sừng (súc vật...)
húc bằng sừng
(cổ) cắm sừng (chồng)
nội động từ
to horn in dính vào, can thiệp vào
Chuyên ngành kinh tế
sừng
Chuyên ngành kỹ thuật
ăng ten hình sừng
đe
nhánh sông
mỏm (vịnh)
sừng
Lĩnh vực: ô tô
còi (ô tô)
còi ô tô
còi xe
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
còi tín hiệu
Lĩnh vực: xây dựng
cuốn loa
đầu nhô ra
đầu nhô thanh dọc cửa
Lĩnh vực: y học
sừng (trong cơ thể học)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tù và
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- car horn; horn of an animal; horn section
Dễ nhầm
- a horn is a hard pointed growth on an animal, a musical instrument or a device making a loud sound
Mẫu câu giá trị
- “The driver sounded the horn at the crossing.” (Người lái xe bấm còi ở chỗ sang đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật