Nghĩa tiếng Việt của

plenty

Phiên âm Mỹ /ˈplɛnti/

Transcript: từ "plenty" phát âm Mỹ /ˈplɛnti/ — audio file: plenty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1542) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều
to have plenty of money — có nhiều tiền
we are in plenty of time — chúng ta còn có nhiều thì giờ
to live in plenty — sống sung túc
here is cake in plenty — có nhiều bánh ngọt, bánh ngọt dồi dào
horn of plenty
sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
phó từ
(thông tục) hoàn toàn, rất lắm
it's plenty large enough — thế là to lắm rồi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật