Nghĩa tiếng Việt của
hooker
Phiên âm Mỹ /ˈhʊkɚ/ BrE /ˈhʊkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hooker" phát âm Mỹ /ˈhʊkɚ/ Anh /ˈhʊkə/ — audio file: hooker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người móc
(thể dục,thể thao) đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục)
thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len)
the old hooker
khuội (thần thoại,thần học) con tàu (bất cứ loại nào)
Chuyên ngành kinh tế
đấu thủ đánh
người móc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rugby hooker; hooker (slang); hooker → rugby position or offensive slang
Dễ nhầm
- in rugby, a hooker is a player in a specific forward position; informally, hooker can be an offensive term for a sex worker, so use sex worker instead
Mẫu câu giá trị
- “The hooker won the ball at the scrum.” (Cầu thủ vị trí hooker giành được bóng trong pha scrum.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật