Nghĩa tiếng Việt của

hooker

Phiên âm Mỹ /ˈhʊkɚ/ BrE /ˈhʊkə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hooker" phát âm Mỹ /ˈhʊkɚ/ Anh /ˈhʊkə/ — audio file: hooker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người móc
(thể dục,thể thao) đấu thủ giành hất móc (bóng bầu dục)
thuyền đánh cá một buồm; thuyền đánh cá buồm nhỏ (Hà-lan, Ai-len)
the old hooker
khuội (thần thoại,thần học) con tàu (bất cứ loại nào)
Chuyên ngành kinh tế
đấu thủ đánh
người móc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật