Nghĩa tiếng Việt của
hooked
Phiên âm Mỹ /hʊkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hooked" phát âm Mỹ /hʊkt/ — audio file: hooked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có hình móc câu
có móc
Chuyên ngành kinh tế
có hình móc câu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get hooked on something; hooked up; hook → hooked
Dễ nhầm
- hooked means caught on a hook or strongly attracted/addicted; addicted is stronger and often used for substances
Mẫu câu giá trị
- “She got hooked on the mystery series.” (Cô bị cuốn vào bộ truyện trinh thám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật