Nghĩa tiếng Việt của
hollow
Phiên âm Mỹ /ˈhɑloʊ/ BrE /ˈhɑləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hollow" phát âm Mỹ /ˈhɑloʊ/ Anh /ˈhɑləʊ/ — audio file: hollow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rỗng
trống rỗng, đói meo (bụng)
hõm vào, lõm vào, trũng sâu hoắm
hollow cheeks — má hõm
ốm ốm, rỗng (âm thanh)
rỗng tuếch
hollow words — những lời rỗng tuếch
giả dối, không thành thật
hollow promises — những lời hứa giả dối, những lời hứa suông
a hollow race
cuộc đua uể oải
phó từ
hoàn toàn
to beat somebody hollow — hoàn toàn đánh bại ai; đánh ai tơi bời
danh từ
chỗ rống
chỗ trũng, chỗ lõm sâu hoắm
thung lũng lòng chảo
ngoại động từ
làm rỗng
làm lõm sâu vào; đào trũng ((cũng) to hollow out)
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ lõm
chỗ trũng
đào hố
dập khuôn
đục rãnh
hố trũng
hốc
khoan
làm khuôn
làm rỗng
làm trũng sâu
lỗ
lỗ hổng
lõm
máng
ổ
rãnh
rãnh máng
rỗng
trống
trống rỗng
trũng
vùng trũng
Lĩnh vực: xây dựng
bào xọc
cấu kiện rỗng
có lỗ
có thân rỗng
đục rãnh then
tạo thành rãnh
trong khi
vật rỗng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
hố sụt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hốc hố trũng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hollow tree; hollow promise; hollow → empty inside or insincere
Dễ nhầm
- hollow means having an empty space inside; figuratively, a hollow victory or promise feels empty or insincere
Mẫu câu giá trị
- “A hollow log lay beside the stream.” (Một thân cây rỗng nằm bên dòng suối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật