Nghĩa tiếng Việt của
hollow out
1. lấy bỏ phần bên trong của vật để tạo thành khoang rỗng
Cấu trúc: hollow something out · hollow out a tree/pumpkin/loaf · be hollowed out
They hollowed out a pumpkin for the festival display.
Họ khoét rỗng quả bí ngô để trang trí lễ hội.
The workers hollowed out the log to make a canoe.
Những người thợ khoét rỗng khúc gỗ để làm xuồng.
2. làm suy yếu dần một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ thống bằng cách lấy đi nguồn lực hay chức năng cốt lõi
Cấu trúc: hollow out an organization/community · be hollowed out by cuts · hollow out the middle class
Repeated budget cuts hollowed out the public service.
Các đợt cắt ngân sách liên tiếp làm suy yếu bộ máy dịch vụ công.
The factory closure hollowed out the local economy.
Việc nhà máy đóng cửa làm suy kiệt nền kinh tế địa phương.
Lưu ý: Nghĩa đen thường dùng với vật thể; nghĩa bóng thường gặp trong bình luận chính sách, kinh tế và tổ chức. Cấu trúc ngoại động từ tách được: hollow the log out / hollow it out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- remove the interior of (Synonyms: hollow, core out)
"hollow out a tree trunk"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.