Nghĩa tiếng Việt của

hog

Phiên âm Mỹ /hɑɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hog" phát âm Mỹ /hɑɡ/ — audio file: hog.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lợn; lợn thiến
(địa phương) cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất)
(nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu
to go the whole hog
làm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừng
hog in armour
người trông vụng về cứng đơ
ngoại động từ
cong (lưng...)
cắt ngắn, xén (bờm ngựa)
(Mỹ) lấy quá phần, lấn phần
nội động từ
cong lên, bị cong
(thông tục) lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...)
Chuyên ngành kinh tế
cừu non
lợn thiến
Chuyên ngành kỹ thuật
cong lên
độ vênh
độ võng
sự lồi
uốn cong
Lĩnh vực: vật lý
làm cong

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật