Nghĩa tiếng Việt của
hiring
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪɚɪŋ/ BrE /ˈhaɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hiring" phát âm Mỹ /ˈhaɪɚɪŋ/ Anh /ˈhaɪəɪŋ/ — audio file: hiring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-thuê
thuê mướn
việc thuê (xe...)
việc thuê mướn (nhân công)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự mướn
sự thuê
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hiring staff; hiring freeze; hire → employing someone
Dễ nhầm
- hiring is the -ing form of hire and means employing someone or paying to use something; a hiring freeze stops new employees being recruited
Mẫu câu giá trị
- “The company is hiring engineers this month.” (Công ty đang tuyển kỹ sư trong tháng này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật