Nghĩa tiếng Việt của
highly
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪli/
Transcript: từ "highly" phát âm Mỹ /ˈhaɪli/ — audio file: highly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1074) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
to commend highly — hết sức ca ngợi
tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi
to think highly of somebody — coi trọng ai; tôn trọng ai
to speak highly of somebody
nói tốt về ai; ca ngợi ai
dòng dõi quý phái
highly descended — xuất thân dòng dõi quý phái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- highly + tính từ/trạng từ (mức độ, trang trọng): "highly successful", "highly unlikely", "highly qualified".
- think/speak highly OF somebody = đánh giá cao ai: "employers think highly of the programme".
- "highly recommend" = khuyên mạnh: "highly recommended by alumni".
Dễ nhầm
- highly (mức độ) ≠ high (độ cao — "fly high", "hold high office").
- highly đi với tính từ trang trọng; very đi với tính từ đời thường: "very good" ✓ "highly good" ✗.
Mẫu câu giá trị
- "The scheme is highly regarded by employers." (chương trình được các nhà tuyển dụng đánh giá cao).
- "Remote work is highly unlikely to disappear." (làm việc từ xa gần như chắc chắn không biến mất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật