Nghĩa tiếng Việt của
herr
Phiên âm Mỹ /hɛɹ/ BrE /hɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "herr" phát âm Mỹ /hɛɹ/ Anh /hɛə/ — audio file: herr.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Ông (tiếng Đức)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Herr Müller; Herr (German title); Herr → Mr. (roughly)
Dễ nhầm
- Herr is a German title meaning Mr. and is used before a man’s surname; it is not a standard English title
Mẫu câu giá trị
- “The letter was addressed to Herr Schmidt.” (Lá thư được gửi cho ông Schmidt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật