Nghĩa tiếng Việt của
herb
Phiên âm Mỹ /ɝb/ BrE /ɜːb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "herb" phát âm Mỹ /ɝb/ Anh /ɜːb/ — audio file: herb.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cỏ, cây thảo
medicinal herbs — cỏ làm thuốc, dược thảo
Chuyên ngành kinh tế
cây gia vị
cây tinh dầu
cỏ
cỏ cây
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây thuốc, dược thảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fresh herbs; herb garden; herb → plant used for flavour or medicine
Dễ nhầm
- an herb is a plant whose leaves, flowers or seeds are used in cooking or medicine; pronunciation of the initial h varies by dialect
Mẫu câu giá trị
- “Add fresh herbs just before serving.” (Thêm rau thơm ngay trước khi dọn món.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật