Nghĩa tiếng Việt của
heir
Phiên âm Mỹ /ɛɹ/ BrE /ɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heir" phát âm Mỹ /ɛɹ/ Anh /ɛə/ — audio file: heir.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thừa kế, người thừa tự
(nghĩa bóng) người thừa hưởng; người kế tục (sự nghiệp)
Chuyên ngành kinh tế
người kế thừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heir to a throne; heir of an estate; heir → person who inherits
Dễ nhầm
- an heir is someone entitled to inherit property or a title; use an before heir because its initial h is silent
Mẫu câu giá trị
- “She is the sole heir to the family estate.” (Cô là người thừa kế duy nhất của gia sản gia đình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật