Nghĩa tiếng Việt của
height
Phiên âm Mỹ /haɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "height" phát âm Mỹ /haɪt/ — audio file: height.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2150) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chiều cao, bề cao; độ cao
to be 1.70m in height — cao 1 mét 70
height above sea level — độ cao trên mặt biển
điểm cao, đỉnh
(từ lóng) tột độ, đỉnh cao nhất
to be at its height — lên đến đỉnh cao nhất
Chuyên ngành kinh tế
bề cao
độ cao
Chuyên ngành kỹ thuật
điểm cao
đỉnh
độ cao
đồi
góc nâng
mũi tên vòm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at a height of…; height of the building; at the height of a crisis
Dễ nhầm
- height là chiều cao hoặc đỉnh điểm; high là tính từ/trạng từ
Mẫu câu giá trị
- “The kite reached a height of nearly fifty metres.” (Con diều lên độ cao gần 50 mét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật