Nghĩa tiếng Việt của
heck
Phiên âm Mỹ /hˈɛk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heck" phát âm Mỹ /hˈɛk/ — audio file: heck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái đăng (đặt ở ngang sông để bắt cá)
(nói trại) địa ngục
thán từ
(nói trại) đồ quỷ tha!, đồ chết tiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- what the heck; heck of a lot; heck (mild exclamation)
Dễ nhầm
- heck is an informal, mild substitute for hell, often used to show surprise or frustration
Mẫu câu giá trị
- “What the heck happened to the lights?” (Chuyện quái gì xảy ra với đèn vậy?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật