Nghĩa tiếng Việt của
heartless
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹtləs/ BrE /ˈhɑːtləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heartless" phát âm Mỹ /ˈhɑɹtləs/ Anh /ˈhɑːtləs/ — audio file: heartless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
vô tình, không có tình
nhẫn tâm; ác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heartless comment; heartless person; heartless → lacking sympathy
Dễ nhầm
- heartless describes someone or something showing no sympathy for other people's feelings; it is strongly critical
Mẫu câu giá trị
- “It was heartless to ignore their request for help.” (Thật vô cảm khi phớt lờ lời cầu cứu của họ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật