Nghĩa tiếng Việt của
heartbeat
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹtˌbit/ BrE /ˈhɑːtˌbit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heartbeat" phát âm Mỹ /ˈhɑɹtˌbit/ Anh /ˈhɑːtˌbit/ — audio file: heartbeat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhịp đập của tim
(nghĩa bóng) sự xúc động, sự bồi hồi cảm động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rapid heartbeat; in a heartbeat; heartbeat → movement of the heart
Dễ nhầm
- a heartbeat is one movement or sound of the heart; in a heartbeat means immediately and willingly
Mẫu câu giá trị
- “I would help you again in a heartbeat.” (Tôi sẵn lòng giúp bạn ngay lập tức.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật