Nghĩa tiếng Việt của

heap

Phiên âm Mỹ /hip/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "heap" phát âm Mỹ /hip/ — audio file: heap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đống
a heap of sand — một đống cát
(thông tục) rất nhiều
there is heaps more to say on this question — còn có thể nói rất nhiều về vấn đề này
heaps of times — rất nhiều lần
heaps of people — rất nhiều người
(số nhiều dùng như phó từ) nhiều, lắm
he is heaps better — nó khá (đỡ) nhiều rồi
to be struck all of a heap
điếng người, sửng sốt, rụng rời, mất vía
ngoại động từ
((thường) + up) xếp thành đống, chất đống
to heap up stones — xếp đá lại thành đống, chất đống
to heap up riches — tích luỹ của cải
để đầy, chất đầy; cho nhiều
to heap a card with goods — chất đầy hàng lên xe bò
to heap insults upon someone — chửi ai như tát nước vào mặt
to heap someone with favours — ban cho ai nhiều đặc ân
Chuyên ngành kinh tế
bãi
đống
làm thành bãi
làm thành đống
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi thải
đống đá thải
Lĩnh vực: xây dựng
đóng rác thải
nón thải
Lĩnh vực: toán & tin
heap
khối xếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật