Nghĩa tiếng Việt của

hash

Phiên âm Mỹ /hæʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hash" phát âm Mỹ /hæʃ/ — audio file: hash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
món thịt băm
(nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới)
mớ lộn xộn, mớ linh tinh
to make a bash of a job
làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
to settle somebody's hash
(xem) settle
ngoại động từ
băm (thịt...)
(nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên
Chuyên ngành kinh tế
băm nhỏ
món thịt băm
thái nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
rác liệu
Lĩnh vực: toán & tin
dữ liệu hỏng
Lĩnh vực: điện
nhiễu Hash

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật