Nghĩa tiếng Việt của
hash
Phiên âm Mỹ /hæʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hash" phát âm Mỹ /hæʃ/ — audio file: hash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
món thịt băm
(nghĩa bóng) bình mới rượu cũ (đồ cũ sửa lại với hình thức mới)
mớ lộn xộn, mớ linh tinh
to make a bash of a job
làm hỏng việc, làm cho việc trở bên be bét rối tinh
to settle somebody's hash
(xem) settle
ngoại động từ
băm (thịt...)
(nghĩa bóng) làm hỏng, làm rối tinh lên
Chuyên ngành kinh tế
băm nhỏ
món thịt băm
thái nhỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
rác liệu
Lĩnh vực: toán & tin
dữ liệu hỏng
Lĩnh vực: điện
nhiễu Hash
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- corned beef hash; hash out a plan; hash → chopped dish or discuss thoroughly
Dễ nhầm
- hash can be a dish of chopped cooked meat and potatoes; hash something out means discuss it in detail to reach agreement
Mẫu câu giá trị
- “We need to hash out the final details tomorrow.” (Ngày mai chúng ta cần bàn kỹ những chi tiết cuối cùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật