Nghĩa tiếng Việt của

hart

Phiên âm Mỹ /hɑɹt/ BrE /hɑːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hart" phát âm Mỹ /hɑɹt/ Anh /hɑːt/ — audio file: hart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) hươu đực (từ 5 tuổi trở lên)
Chuyên ngành kinh tế
con hưu đực

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật