Nghĩa tiếng Việt của
hart
Phiên âm Mỹ /hɑɹt/ BrE /hɑːt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hart" phát âm Mỹ /hɑɹt/ Anh /hɑːt/ — audio file: hart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) hươu đực (từ 5 tuổi trở lên)
Chuyên ngành kinh tế
con hưu đực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- red hart; hart → male deer (old use)
Dễ nhầm
- a hart is an old literary word for a male deer, especially a red deer; stag is more common in modern everyday English
Mẫu câu giá trị
- “The poem describes a hart running through the forest.” (Bài thơ miêu tả một con hươu đực chạy xuyên rừng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật