Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt hard và hardly

Tóm tắt: "hard" là chăm chỉ/khó khăn; "hardly" là hầu như không — bẫy TOEIC Part 5 kinh điển. Ví dụ: She works hard to support her family / There is hardly any milk left in the fridge.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
hardhɑɹdchăm chỉ/khó khănShe works hard to support her family.
hardlyˈhɑɹdlihầu như không — bẫy TOEIC Part 5 kinh điThere is hardly any milk left in the fridge.

"hard" là chăm chỉ/khó khăn; "hardly" là hầu như không — bẫy TOEIC Part 5 kinh điển.

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật