Nghĩa tiếng Việt của
handy
Phiên âm Mỹ /ˈhændi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "handy" phát âm Mỹ /ˈhændi/ — audio file: handy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thuận tiện, tiện tay, vừa tầm tay
dễ cầm, dễ sử dụng
khéo tay
to come in handy
đến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
Chuyên ngành kỹ thuật
dễ cầm
dễ điều khiển
tiện dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep it handy; handy tool; handy → convenient or close by
Dễ nhầm
- handy means useful or easy to reach; be handy with something means be skilful at using or repairing it
Mẫu câu giá trị
- “Keep the receipt handy in case you need a refund.” (Hãy để biên lai ở nơi dễ lấy phòng khi cần hoàn tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật