Nghĩa tiếng Việt của

handful

Phiên âm Mỹ /ˈhændˌfʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "handful" phát âm Mỹ /ˈhændˌfʊl/ — audio file: handful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...)
a handful of paper — một nắm giấy
a handful of people — một ít người
(thông tục) người khó chịu, việc khó chịu
Chuyên ngành kinh tế
5 bảng Anh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
một dúm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật